淑離 shū lí · thục li Hán Việt: thục li · Pinyin: shū lí Tổng quan Cấu tạo: 淑 (thục) + 離 (li)Pinyinshū líHán Việtthục liCấu tạo淑 + 離 · thục + li nghĩa thành phần: thục + li