淑類 shū lèi · thục loại Hán Việt: thục loại · Pinyin: shū lèi Tổng quan Cấu tạo: 淑 (thục) + 類 (loại)Pinyinshū lèiHán Việtthục loạiCấu tạo淑 + 類 · thục + loại nghĩa thành phần: thục + loại