淒側 thê trắc Hán Việt: thê trắc Tổng quan bi thương; buồn khổ; đau thương; đau buồn Cấu tạo: 凄 (thê) + 侧 (trắc)Hán Việtthê trắcTừ loạitínhCấu tạo凄 + 侧 · thê + trắc nghĩa thành phần: thê + trắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 buồn khổ Từ liên quan Gần nghĩa侧丝 · 侧写 · 侧冲 · 侧击 · 侧卧 · 侧向 · 侧壁 · 侧头