淒切

qī qiè thê thiết

Hán Việt: thê thiết · Pinyin: qī qiè

Tổng quan

bi thương

Cấu tạo: (thê) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bi thương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淒涼悲切。宋.柳永〈雨霖鈴.寒蟬淒切〉詞:「寒蟬淒切。對長亭晚,驟雨初歇。」也作「悽切」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容凄凉悲切寒蝉凄切|归去转凄切。

Eng

  • CC-CEDICT mournful
  • Cihui mournful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

悲凄 · 楚切