凄咽 thê yết Hán Việt: thê yết Tổng quan Cấu tạo: 凄 (thê) + 咽 (yết)Hán Việtthê yếtCấu tạo凄 + 咽 · thê + yết nghĩa thành phần: thê + yết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 聲音淒涼悲咽。宋.張鎡〈滿庭芳.月洗高梧〉詞:「靜聽寒聲斷續,微韻轉,淒咽悲沉。」