凄妍 thê nghiên Hán Việt: thê nghiên Tổng quan Cấu tạo: 凄 (thê) + 妍 (nghiên)Hán Việtthê nghiênCấu tạo凄 + 妍 · thê + nghiên nghĩa thành phần: thê + nghiên