凄断 thê đoạn Hán Việt: thê đoạn Tổng quan Cấu tạo: 凄 (thê) + 断 (đoạn)Hán Việtthê đoạnCấu tạo凄 + 断 · thê + đoạn nghĩa thành phần: thê + đoạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 淒涼悲痛到極點。宋.毛滂〈燭影搖紅.老景蕭條〉詞:「老景蕭條,送君歸去添淒斷。」