凄楚 thê sở Hán Việt: thê sở Tổng quan Cấu tạo: 凄 (thê) + 楚 (sở)Hán Việtthê sởCấu tạo凄 + 楚 · thê + sở nghĩa thành phần: thê + sở Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 淒涼悲苦。《紅樓夢》第七八回:「獨有寶玉一心淒楚,回至園中,猛然見池上芙蓉。想起小丫鬟說晴雯作了芙蓉之神,不覺又喜歡起來,乃看著芙蓉嗟歎了一會。」也作「悽楚」。