凄浰 thê lợi Hán Việt: thê lợi Tổng quan Cấu tạo: 凄 (thê) + 浰 (lợi)Hán Việtthê lợiCấu tạo凄 + 浰 · thê + lợi nghĩa thành phần: thê + lợi