凄爽 thê sảng Hán Việt: thê sảng Tổng quan Cấu tạo: 凄 (thê) + 爽 (sảng)Hán Việtthê sảngCấu tạo凄 + 爽 · thê + sảng nghĩa thành phần: thê + sảng