凄薄 thê bạc Hán Việt: thê bạc Tổng quan Cấu tạo: 凄 (thê) + 薄 (bạc)Hán Việtthê bạcCấu tạo凄 + 薄 · thê + bạc nghĩa thành phần: thê + bạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 寒涼。晉.陶淵明〈和劉柴桑〉詩:「谷風轉淒薄,春醪解飢劬。」