淖冰

nào bīngnáo băng

Hán Việt: náo băng · Pinyin: nào bīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以药石消融冰冻,为古代的一种方术。

Cấu tạo: 淖 (náo) + 冰 (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以药石消融冰冻,为古代的一种方术。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冰丘 · 冰人 · 冰冷 · 冰冻 · 冰凉 · 冰凌 · 冰刀 · 冰原