淖污

nào wūnáo ô

Hán Việt: náo ô · Pinyin: nào wū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泥水混浊。

Cấu tạo: 淖 (náo) + 污 (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.泥水混浊。

Từ liên quan

Gần nghĩa

污名 · 污吏 · 污垢 · 污家 · 污底 · 污戒 · 污损 · 污斑