淖沙 nào shā · náo sa Hán Việt: náo sa · Pinyin: nào shā Tổng quan Cấu tạo: 淖 (náo) + 沙 (sa)Pinyinnào shāHán Việtnáo saCấu tạo淖 + 沙 · náo + sa nghĩa thành phần: náo + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表面板结下面虚软易陷的沙地。又称流沙﹑活沙﹑范河。Tân Hoa Tự Điển 1.表面板结下面虚软易陷的沙地。又称流沙﹑活沙﹑范河。