淖澤

nào zé náo trạch

Hán Việt: náo trạch · Pinyin: nào zé

Tổng quan

Cấu tạo: (náo) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湿润。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.湿润。