淖潦

nào lǎo náo lạo

Hán Việt: náo lạo · Pinyin: nào lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (náo) + (lạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烂泥积水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烂泥积水。