淖濘

nào nìng náo nính

Hán Việt: náo nính · Pinyin: nào nìng

Tổng quan

Cấu tạo: (náo) + (nính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泥濘。元.楊載〈贈吾子行〉詩:「長衢方淖濘,小水亦風波。」

Eng

  • Cihui 淖濘 àonìng* v.p. slushy mud