淖田 nào tián · náo điền Hán Việt: náo điền · Pinyin: nào tián Tổng quan Cấu tạo: 淖 (náo) + 田 (điền)Pinyinnào tiánHán Việtnáo điềnCấu tạo淖 + 田 · náo + điền nghĩa thành phần: náo + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烂泥田。Tân Hoa Tự Điển 1.烂泥田。