淖糜 nào mí · náo mi Hán Việt: náo mi · Pinyin: nào mí Tổng quan Cấu tạo: 淖 (náo) + 糜 (mi)Pinyinnào míHán Việtnáo miCấu tạo淖 + 糜 · náo + mi nghĩa thành phần: náo + mi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 糜爛的粥。宋.陸游〈龜堂獨坐遣悶〉詩:「食有淖糜猶足飽,衣存短褐未全貧。」MainlandTân Hoa Tự Điển 烂糊粥。Tân Hoa Tự Điển 1.烂糊粥。