淖約 nào yuē · náo ước Hán Việt: náo ước · Pinyin: nào yuē Tổng quan Cấu tạo: 淖 (náo) + 約 (ước)Pinyinnào yuēHán Việtnáo ướcCấu tạo淖 + 約 · náo + ước nghĩa thành phần: náo + ước