淖約 nào yuē · náo ước Hán Việt: náo ước · Pinyin: nào yuē Tổng quan Cấu tạo: 淖 (náo) + 約 (ước)Pinyinnào yuēHán Việtnáo ướcCấu tạo淖 + 約 · náo + ước nghĩa thành phần: náo + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 姿态柔美貌。淖,通"绰"; 指物性柔弱; 指姿态柔美的女子。Tân Hoa Tự Điển 1.姿态柔美貌。淖,通"绰"。 2.指物性柔弱。 3.指姿态柔美的女子。