淘井

táo jǐngđào tỉnh

Hán Việt: đào tỉnh · Pinyin: táo jǐng

Tổng quan

Khơi giếng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.取出井中的污泥浊水。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

取出井中阻塞水源的汙泥。宋.孟元老《東京夢華錄.卷三.諸色雜賣》:「夏月則有洗氈淘井者,舉意皆在目前。」

Cấu tạo: 淘 (đào) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Khơi giếng
  • Biên soạn dredge/scour a well

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 取出井中阻塞水源的汙泥。宋.孟元老《東京夢華錄.卷三.諸色雜賣》:「夏月則有洗氈淘井者,舉意皆在目前。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.取出井中的污泥浊水。

Eng

  • Cihui 淘井 áojǐng* v.o. dredge/scour a well

Từ liên quan

Gần nghĩa

井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井号 · 井喷 · 井底 · 井架