淘寫
đào tả
Hán Việt: đào tả · Pinyin: táo xiě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"淘泻"; 倾吐;发泄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"淘泻"。 2.倾吐;发泄。
Eng
- Cihui 淘寫 táoxiě v. write out one's emotions as a form of catharsis
Hán Việt: đào tả · Pinyin: táo xiě