淘净

đào tịnh

Hán Việt: đào tịnh

Tổng quan

gạn sạch; rửa sạch

Cấu tạo: 淘 (đào) + 淨 (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tẩy sạch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi elutriate

Từ liên quan

Gần nghĩa

净余 · 净值 · 净利 · 净化 · 净土 · 净尽 · 净心 · 净手