淘出

đào xuất

Hán Việt: đào xuất

Tổng quan

gạn sạch; rửa sạch

Cấu tạo: 淘 (đào) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi elutriate

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于