淘出 đào xuất Hán Việt: đào xuất Tổng quan gạn sạch; rửa sạch Cấu tạo: 淘 (đào) + 出 (xuất)Hán Việtđào xuấtCấu tạo淘 + 出 · đào + xuất nghĩa thành phần: đào + xuất Nghĩa ViệtCihui gạn sạch; rửa sạch