淘寫

táo xiě đào tả

Hán Việt: đào tả · Pinyin: táo xiě

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (tả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將心緒傾出並加以描寫。元.鄭光祖《倩女離魂》:「俺淘寫相思,敘問寒溫。」

Eng

  • Cihui 淘寫 táoxiě v. write out one's emotions as a form of catharsis