淘摸

táo mō đào mạc

Hán Việt: đào mạc · Pinyin: táo mō

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掏摸。原指偷窃,后来凡用不正当的手段取得钱财,都称淘摸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掏摸。原指偷窃,后来凡用不正当的手段取得钱财,都称淘摸。