淘析
đào tích
Hán Việt: đào tích · Pinyin: táo xī
Tổng quan
lọc
Nghĩa
Việt
- Cihui rửa và lọc
- Tần suất từ sự gạn sạch, sự rửa sạch; lọc , rửa và lọc
Mainland
- Kaggle Zh-Vi elutriating
Eng
- Cihui to strain; to wash and filter
- Tần suất từ to strain; to wash and filter