淘水 táo shuǐ · đào thủy Hán Việt: đào thủy · Pinyin: táo shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 水 (thủy)Pinyintáo shuǐHán Việtđào thủyCấu tạo淘 + 水 · đào + thủy nghĩa thành phần: đào + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓捕鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓捕鱼。