淘汰盤 đào thái bàn Hán Việt: đào thái bàn Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 汰 (thái) + 盤 (bàn)Hán Việtđào thái bànCấu tạo淘 + 汰 + 盤 · đào + thái + bàn nghĩa thành phần: đào + thái + bàn Nghĩa EngCihui buddle