淘河

táo hé đào hà

Hán Việt: đào hà · Pinyin: táo hé

Tổng quan

chim bồ nông

Cấu tạo: (đào) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim bồ nông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鵜鶘的別名。參見「鵜鶘」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹈鹕的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹈鹕的别名。

Eng

  • CC-CEDICT pelican
  • Cihui pelican