淘瀉 táo xiè · đào tả Hán Việt: đào tả · Pinyin: táo xiè Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 瀉 (tả)Pinyintáo xièHán Việtđào tảCấu tạo淘 + 瀉 · đào + tả nghĩa thành phần: đào + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"淘写"。EngCihui 淘瀉 áoxiè v. pour out one's heart