淘溝

táo gōu đào câu

Hán Việt: đào câu · Pinyin: táo gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (câu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淘溝 áogōu v.o. clean/dredge a gutter/ditch/drain/etc.