淘瀉

táo xiè đào tả

Hán Việt: đào tả · Pinyin: táo xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (tả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傾吐。元.王實甫《西廂記.第四本.第四折》:「暢道是舊恨連綿,新愁鬱結;別恨離愁,滿肺腑,難淘瀉。」

Eng

  • Cihui 淘瀉 áoxiè v. pour out one's heart