淘炊 táo chuī · đào xuy Hán Việt: đào xuy · Pinyin: táo chuī Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 炊 (xuy)Pinyintáo chuīHán Việtđào xuyCấu tạo淘 + 炊 · đào + xuy nghĩa thành phần: đào + xuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淘米烧饭。Tân Hoa Tự Điển 1.淘米烧饭。