淘物 táo wù · đào vật Hán Việt: đào vật · Pinyin: táo wù Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 物 (vật)Pinyintáo wùHán Việtđào vậtCấu tạo淘 + 物 · đào + vật nghĩa thành phần: đào + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓索取财物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓索取财物。