淘真

táo zhēn đào chân

Hán Việt: đào chân · Pinyin: táo zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (chân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代民間的說唱技藝。參見「陶真」條。宋.西湖老人《西湖老人繁勝錄.唱涯詞》:「唱涯詞,只引子弟;聽淘真,盡是村人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋明间江南地区的讲唱技艺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋明间江南地区的讲唱技艺。