淘箩

táo luóđào la

Hán Việt: đào la · Pinyin: táo luó

Tổng quan

cái rá (vo gạo)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.淘米用具。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用來洗米或盛放東西的籮。

Cấu tạo: 淘 (đào) + 籮 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giỏ (để vo gạo)
  • Tần suất từ cái rá
  • Biên soạn basket for washing rice M:ge/²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來洗米或盛放東西的籮。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.淘米用具。

Eng

  • Cihui basket (for washing rice)
  • Tần suất từ n. basket for washing rice M:ge/²zhī

Đức

  • Handedict Teller, Idiot

Từ liên quan

Gần nghĩa

淘井 · 淘净 · 淘出 · 淘宝 · 淘客 · 淘换 · 淘換 · 淘析