淘索 táo suǒ · đào tác Hán Việt: đào tác · Pinyin: táo suǒ Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 索 (tác)Pinyintáo suǒHán Việtđào tácCấu tạo淘 + 索 · đào + tác nghĩa thành phần: đào + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捞寻。Tân Hoa Tự Điển 1.捞寻。