淘蕩 táo dàng · đào đãng Hán Việt: đào đãng · Pinyin: táo dàng Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 蕩 (đãng)Pinyintáo dàngHán Việtđào đãngCấu tạo淘 + 蕩 · đào + đãng nghĩa thành phần: đào + đãng