淘虛 táo xū · đào hư Hán Việt: đào hư · Pinyin: táo xū Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 虛 (hư)Pinyintáo xūHán Việtđào hưCấu tạo淘 + 虛 · đào + hư nghĩa thành phần: đào + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹淘空。Tân Hoa Tự Điển 1.犹淘空。