淘融 táo róng · đào dung Hán Việt: đào dung · Pinyin: táo róng Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 融 (dung)Pinyintáo róngHán Việtđào dungCấu tạo淘 + 融 · đào + dung nghĩa thành phần: đào + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹熏陶;熏染。Tân Hoa Tự Điển 1.犹熏陶;熏染。