淘貨 táo huò · đào hóa Hán Việt: đào hóa · Pinyin: táo huò Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 貨 (hóa)Pinyintáo huòHán Việtđào hóaCấu tạo淘 + 貨 · đào + hóa nghĩa thành phần: đào + hóa