淘選

táo xuǎn đào tuyển

Hán Việt: đào tuyển · Pinyin: táo xuǎn

Tổng quan

gạn lọc | lọc bỏ

Cấu tạo: (đào) + (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gạn lọc | lọc bỏ

Eng

  • CC-CEDICT to decant|to strain off
  • Cihui to decant; to strain off