淘金漢 đào kim hán Hán Việt: đào kim hán Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 金 (kim) + 漢 (hán)Hán Việtđào kim hánCấu tạo淘 + 金 + 漢 · đào + kim + hán nghĩa thành phần: đào + kim + hán Nghĩa EngCihui 淘金漢 áojīnhàn n. gold miner M:ge/¹míng