淘鵝 táo é · đào nga Hán Việt: đào nga · Pinyin: táo é Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 鵝 (nga)Pinyintáo éHán Việtđào ngaCấu tạo淘 + 鵝 · đào + nga nghĩa thành phần: đào + nga