淙凿 cóng záo·tông tạc Hán Việt: tông tạc · Pinyin: cóng záo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.冲击,侵蚀。 Cấu tạo: 淙 (tông) + 鑿 (tạc)Pinyincóng záoHán Việttông tạcCấu tạo淙 + 鑿 · tông + tạc nghĩa thành phần: tông + tạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.冲击,侵蚀。 Từ liên quan Gần nghĩa凿井 · 凿出 · 凿凿 · 凿子 · 凿密 · 凿岩 · 凿成 · 凿枘