淙齧 cóng niè · tông niết Hán Việt: tông niết · Pinyin: cóng niè Tổng quan Cấu tạo: 淙 (tông) + 齧 (niết)Pinyincóng nièHán Việttông niếtCấu tạo淙 + 齧 · tông + niết nghĩa thành phần: tông + niết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹淙凿。Tân Hoa Tự Điển 1.犹淙凿。