淙啮

cóng niètông niết

Hán Việt: tông niết · Pinyin: cóng niè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹淙凿。

Cấu tạo: 淙 (tông) + 齧 (niết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹淙凿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

啮合 · 啮咬 · 啮噬 · 啮齿 · 淙淙 · 齧咬 · 啮合扣 · 啮齿目