淙淙活活 tông tông hoạt hoạt Hán Việt: tông tông hoạt hoạt Tổng quan Cấu tạo: 淙 (tông) + 淙 (tông) + 活 (hoạt) + 活 (hoạt)Hán Việttông tông hoạt hoạtCấu tạo淙 + 淙 + 活 + 活 · tông + tông + hoạt + hoạt nghĩa thành phần: tông + tông + hoạt + hoạt