淙琤
tông tranh
Hán Việt: tông tranh · Pinyin: cóng chēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容泉水激石或玉石碰撞的聲音。唐.韓愈、孟郊〈城南聯句〉:「竹影金瑣碎,泉音玉淙琤。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹琮琤。玉相碰击声。亦以形容水流相激声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹琮琤。玉相碰击声。亦以形容水流相激声。
Eng
- Cihui 淙琤 óngchēng n. tinkling sound of gems